khổ lực

khổ lực

Anh ấy đã khổ lực luyện tập để chuẩn bị cho cuộc thi.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hiếm dùng):
    • Công việc nặng nhọc, vất vả: "khổ lực" chỉ một công việc đòi hỏi nhiều sức lao động, gây mệt mỏi hoặc khó khăn về thể chất lẫn tinh thần.
    • Sự lao động cực nhọc: Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh gian khổ của quá trình làm việc, thường không mang ý nghĩa tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Làm ruộng dưới cái nắng gắt một khổ lực thực sự. (Công việc đồng áng dưới nắng nóng sự lao động rất vất vả.)
    • Anh ấy phải trải qua nhiều khổ lực mới được thành công. (Anh ấy đã phải chịu đựng nhiều công việc nặng nhọc để đạt thành quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khổ lực của người lao động": nhấn mạnh sự vất vả trong lao động chân tay.

    • Khổ lực của người lao động dưới hầm mỏ thật khó tưởng tượng. (Sự lao động cực nhọc của công nhân mỏ điều khó hình dung.)
  • "vượt qua khổ lực": vượt qua những khó khăn do lao động nặng nhọc gây ra.

    • Để sống sót, họ phải vượt qua khổ lực mỗi ngày. (Họ phải chịu đựng công việc vất vả hàng ngày để tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Khổ (tính từ, danh từ): đau đớn, cực nhọc, khó khăn.

    • Cuộc đời khổ cực. (Cuộc sống nhiều đau khổ, vất vả.)
  • Lực (danh từ): sức mạnh, sức lực.

    • Dùng lực để đẩy tảng đá. (Sử dụng sức mạnh để di chuyển hòn đá.)
  • Khổ công (danh từ): sự cố gắng, chịu khó trong công việcgần nghĩa nhưng thiên về tinh thần hơn.

    • Anh ấy khổ công học tập để thi đỗ. (Anh ấy chịu khó học hành để đỗ kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cực nhọc: rất vất vả, mệt mỏi.
  • Nặng nhọc: đòi hỏi nhiều sức lực.
  • Gian lao: khó khăn, vất vả trong quá trình làm việc.
Thành ngữ liên quan
  • Khổ lực bất kham: (hiếm) chịu đựng công việc nặng nhọc đến mức không thể chịu nổi.
    • Công việc đồng áng mùa gặt thật khổ lực bất kham. (Công việc mùa gặt vất vả đến mức không thể chịu đựng thêm.)

Từ chứa "khổ lực"